Введите любое слово!

"not as young as one used to be" in Vietnamese

không còn trẻ như trước nữa

Definition

Cách nói nhẹ nhàng, gián tiếp để diễn tả rằng mình hoặc ai đó không còn trẻ trung hay năng động như trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đùa nhẹ hoặc lịch sự khi nói về bản thân hoặc người khác. Hay nói khi cảm thấy mệt hoặc không làm được như trước.

Examples

I can't run as fast as before—I'm not as young as I used to be.

Tôi không chạy nhanh như trước—tôi **không còn trẻ như trước nữa**.

She gets tired easily now because she's not as young as she used to be.

Cô ấy giờ dễ mệt vì cô ấy **không còn trẻ như trước nữa**.

My back hurts more often; I'm just not as young as I used to be.

Lưng tôi đau thường xuyên hơn; chỉ là tôi **không còn trẻ như trước nữa**.

I'll skip the late-night party—I'm not as young as I used to be.

Tôi sẽ không đi tiệc khuya—tôi **không còn trẻ như trước nữa**.

Climbing those stairs reminded me that I'm not as young as I used to be!

Leo cầu thang đó nhắc tôi nhớ rằng mình **không còn trẻ như trước nữa**!

Every time my kids want me to play soccer with them, I realize I'm not as young as I used to be.

Mỗi khi con tôi rủ đá bóng, tôi nhận ra mình **không còn trẻ như trước nữa**.