Введите любое слово!

"no news is good news" in Vietnamese

không có tin tức gì là tin tốt

Definition

Nếu bạn chưa nghe tin gì về một việc, thường có nghĩa là mọi thứ vẫn ổn.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này dùng để trấn an khi chờ đợi thông tin, không nên dùng nếu lo có tin xấu hay trường hợp khẩn cấp.

Examples

My son hasn't called, but no news is good news.

Con trai tôi chưa gọi, nhưng **không có tin tức gì là tin tốt**.

Don't worry if you haven't heard from the doctor. No news is good news.

Đừng lo nếu chưa nghe gì từ bác sĩ. **Không có tin tức gì là tin tốt**.

Sometimes, no news is good news when you wait for an answer.

Đôi khi, khi bạn chờ đợi câu trả lời thì **không có tin tức gì là tin tốt**.

I'm getting anxious, but I keep telling myself no news is good news.

Tôi bắt đầu lo lắng, nhưng tôi tự nhủ **không có tin tức gì là tin tốt**.

He hasn't emailed back yet, but you know what they say: no news is good news.

Anh ấy chưa trả lời email, nhưng bạn cũng biết người ta vẫn nói: **không có tin tức gì là tin tốt**.

Honestly, in this case, I think no news is good news. Let's hope that's true.

Thật lòng, trong trường hợp này, tôi nghĩ **không có tin tức gì là tin tốt**. Hy vọng đúng như thế.