Введите любое слово!

"new kid on the block" in Vietnamese

người mới

Definition

Người vừa tham gia vào một nơi, nhóm hoặc tổ chức mới, như lớp học, công ty hoặc đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, để nói về người còn mới, còn chưa quen với môi trường mới. Thường đi với ‘the new kid on the block’ để chỉ một người cụ thể.

Examples

He is the new kid on the block at our school.

Cậu ấy là **người mới** ở trường chúng tôi.

Don't worry if you're the new kid on the block; everyone was new once.

Đừng lo nếu bạn là **người mới**; ai cũng từng như vậy.

As the new kid on the block, she is trying to make friends.

Là **người mới**, cô ấy đang cố gắng kết bạn.

Being the new kid on the block can be tough, but people usually warm up to you quickly.

Là **người mới** có thể khó khăn, nhưng mọi người thường sẽ nhanh chóng thân thiện với bạn.

Now that our company hired a lot of people, I'm not the new kid on the block anymore.

Bây giờ công ty tuyển nhiều người, tôi không còn là **người mới** nữa.

There's always a new kid on the block, so just be friendly and help them out.

Lúc nào cũng sẽ có **người mới**, vì vậy hãy thân thiện và giúp đỡ họ.