"mummify" in Vietnamese
Definition
Là cách bảo quản xác chết bằng cách loại bỏ độ ẩm và xử lý với hóa chất hoặc tự nhiên để xác không bị phân hủy. Ngoài ra, còn chỉ việc bị khô lại giống như xác ướp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các phong tục ướp xác cổ đại, nhất là Ai Cập; đôi khi dùng bóng gió khi vật gì quá khô. Chủ yếu dùng trong văn viết, lịch sử hoặc học thuật.
Examples
The ancient Egyptians mummified their kings.
Người Ai Cập cổ đại đã **ướp xác** các vị vua của họ.
They learned how to mummify a body in history class.
Họ đã học cách **ướp xác** một cơ thể trong lớp lịch sử.
Some cultures mummify animals as well as people.
Một số nền văn hóa còn **ướp xác** cả động vật lẫn con người.
That old orange in the fridge is so dry, it looks totally mummified.
Quả cam cũ trong tủ lạnh khô quá, trông như đã **ướp xác** vậy.
If you leave fruit out too long, it can mummify and turn hard as a rock.
Nếu trái cây để ngoài lâu quá, nó có thể bị **ướp xác** và cứng như đá.
Some extreme climates can naturally mummify bodies without any help from humans.
Một số khí hậu khắc nghiệt có thể tự nhiên **ướp xác** thi thể mà không cần sự giúp đỡ của con người.