Введите любое слово!

"mucous" in Vietnamese

niêm dịchnhầy

Definition

Chỉ những thứ có liên quan đến hoặc được bao phủ bởi chất nhầy do cơ thể tiết ra, thường gặp ở các cơ quan như mũi hoặc miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng như tính từ y khoa, ví dụ: 'mucous membrane' là niêm mạc (lớp lót mềm trong cơ thể). Không nhầm với 'mucus' (danh từ: chất nhầy).

Examples

Allergies can cause your mucous membranes to swell.

Dị ứng có thể làm các màng **niêm dịch** của bạn bị sưng lên.

When you're sick, your mucous tissues might produce extra fluid.

Khi bạn bị bệnh, các mô **niêm dịch** của bạn có thể tiết thêm dịch.

He complained of dryness in his mucous membranes after the flight.

Sau chuyến bay, anh ấy phàn nàn về cảm giác khô ở các màng **niêm dịch**.

The inside of your nose has a mucous lining.

Bên trong mũi bạn có một lớp **niêm dịch**.

Doctors examine mucous tissues for signs of infection.

Bác sĩ kiểm tra các mô **niêm dịch** để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng.

A mucous membrane covers the inside of your mouth.

Một màng **niêm dịch** bao phủ bên trong miệng của bạn.