"morphing" in Vietnamese
Definition
Morphing là hiệu ứng đặc biệt khi một hình ảnh chuyển đổi mượt mà thành một hình ảnh khác, thường thấy trong phim hoặc hoạt hình. Cũng có thể chỉ một quá trình biến đổi dần dần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, phim ảnh hoặc nghệ thuật số. Một số cụm từ như 'video morphing', 'face morphing'. Trong đời thường cũng dùng khi mô tả sự thay đổi dần dần.
Examples
The movie used morphing to change a wolf into a man.
Bộ phim đã sử dụng **morphing** để biến con sói thành người.
Morphing is popular in animation for creating cool effects.
**Morphing** rất phổ biến trong hoạt hình để tạo hiệu ứng thú vị.
We saw a morphing slideshow with faces changing slowly.
Chúng tôi đã xem một trình chiếu **morphing** với các khuôn mặt thay đổi từ từ.
This app does amazing morphing with your photos—you can make yourself look older!
Ứng dụng này có tính năng **morphing** tuyệt vời với ảnh—bạn có thể làm mình trông già đi!
With modern technology, morphing scenes look incredibly real.
Với công nghệ hiện đại, các cảnh **morphing** trông thật sự chân thực.
He talked about morphing his ideas into something totally new.
Anh ấy nói về việc **morphing** ý tưởng của mình thành thứ gì đó hoàn toàn mới.