Введите любое слово!

"morph" in Vietnamese

biến đổichuyển hóa

Definition

Thay đổi hoàn toàn từ trạng thái, hình dạng hoặc tính cách này sang trạng thái khác một cách mượt mà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phim, hoạt hình, sinh học, hoặc công nghệ. 'Morph into' chỉ sự biến đổi hoàn toàn, không phải thay đổi nhỏ.

Examples

The robot can morph into a car.

Robot có thể **biến đổi** thành ô tô.

In the movie, the villain morphs from a man to a monster.

Trong phim, kẻ ác **biến đổi** từ người thành quái vật.

The butterfly larvae morph into beautiful butterflies.

Ấu trùng bướm **biến đổi** thành những con bướm xinh đẹp.

My idea for the project gradually morphed into something totally different.

Ý tưởng của tôi cho dự án dần dần **biến đổi** thành một thứ hoàn toàn khác.

Kids love shows where characters morph into animals or superheroes.

Trẻ em thích những chương trình mà nhân vật **biến đổi** thành động vật hoặc siêu anh hùng.

With new technology, your selfie can morph into a cartoon version in seconds.

Nhờ công nghệ mới, ảnh selfie của bạn có thể **biến đổi** thành phiên bản hoạt hình chỉ trong vài giây.