Введите любое слово!

"misquote" in Vietnamese

trích dẫn sai

Definition

Nhắc lại lời ai đó không chính xác, làm thay đổi ý nghĩa hoặc từ ngữ gốc, thường do vô ý hoặc hiểu nhầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc liên quan đến truyền thông. Khác với 'misinterpret' (hiểu sai) và 'misrepresent' (trình bày sai). Dạng bị động 'bị trích dẫn sai' rất phổ biến.

Examples

The newspaper misquoted the president's speech.

Tờ báo đã **trích dẫn sai** bài phát biểu của tổng thống.

Sometimes people misquote famous sayings.

Đôi khi mọi người **trích dẫn sai** những câu nói nổi tiếng.

Be careful not to misquote your teacher in the report.

Hãy cẩn thận đừng **trích dẫn sai** giáo viên trong báo cáo nhé.

He felt frustrated after being misquoted on social media.

Anh ấy cảm thấy bực bội sau khi **bị trích dẫn sai** trên mạng xã hội.

Celebrities often complain about being misquoted in interviews.

Người nổi tiếng thường phàn nàn về việc **bị trích dẫn sai** trong các cuộc phỏng vấn.

I didn’t mean to misquote you—sorry if I got your words wrong.

Tôi không cố ý **trích dẫn sai** bạn—xin lỗi nếu tôi diễn đạt chưa đúng.