Введите любое слово!

"minimizing" in Vietnamese

giảm thiểuxem nhẹ

Definition

Chủ động làm cho thứ gì đó nhỏ nhất có thể hoặc giảm số lượng, kích thước hay tác động của nó. Đôi khi cũng có nghĩa là xem nhẹ tầm quan trọng của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực chính thức hoặc kỹ thuật với các từ như 'risk', 'damage', 'costs'. Cũng có thể dùng khi nói ai đó xem nhẹ nỗ lực.

Examples

We are minimizing our use of plastic bags.

Chúng tôi đang **giảm thiểu** việc sử dụng túi nhựa.

Minimizing waste helps protect the environment.

**Giảm thiểu** rác thải giúp bảo vệ môi trường.

He is minimizing the risks in his business.

Anh ấy đang **giảm thiểu** rủi ro trong kinh doanh của mình.

She kept minimizing how hard the project was.

Cô ấy cứ **xem nhẹ** mức độ khó khăn của dự án.

The company is focused on minimizing delays in delivery.

Công ty đang tập trung vào việc **giảm thiểu** chậm trễ giao hàng.

Are you minimizing the problem, or do you really think it’s not serious?

Bạn đang **xem nhẹ** vấn đề hay thực sự nghĩ nó không nghiêm trọng?