Введите любое слово!

"microscopy" in Vietnamese

kỹ thuật hiển vi

Definition

Kỹ thuật hiển vi là phương pháp khoa học sử dụng kính hiển vi để quan sát các vật thể quá nhỏ mà mắt thường không nhìn thấy được. Kỹ thuật này phổ biến trong sinh học, hóa học và y học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kỹ thuật hiển vi' là thuật ngữ chuyên ngành, dùng nhiều trong khoa học và y tế. Không nên nhầm lẫn với 'kính hiển vi' (thiết bị) hay 'vi sinh vật học'. Hay gặp các loại như 'kỹ thuật hiển vi quang học', 'kỹ thuật hiển vi điện tử'.

Examples

Microscopy helps scientists study tiny cells.

**Kỹ thuật hiển vi** giúp các nhà khoa học nghiên cứu các tế bào nhỏ.

Sarah learned about microscopy in her biology class.

Sarah đã học về **kỹ thuật hiển vi** trong lớp sinh học của mình.

Many discoveries in medicine are possible because of microscopy.

Nhiều khám phá trong y học trở nên khả thi nhờ **kỹ thuật hiển vi**.

Advances in microscopy have allowed us to see deep inside living tissues.

Những tiến bộ trong **kỹ thuật hiển vi** đã cho phép chúng ta quan sát sâu bên trong mô sống.

If you're interested in cells and bacteria, you'll find microscopy fascinating.

Nếu bạn thích tế bào và vi khuẩn, bạn sẽ thấy **kỹ thuật hiển vi** rất thú vị.

He chose to specialize in electron microscopy for his research project.

Anh ấy chọn chuyên về **kỹ thuật hiển vi** điện tử cho đề tài nghiên cứu của mình.