Введите любое слово!

"methodist" in Vietnamese

Giáo hữu Methodistngười theo đạo Methodist

Definition

Người Methodist là thành viên của giáo phái Tin Lành có tên là Methodist, bắt đầu từ thế kỷ 18 dưới sự dẫn dắt của John Wesley.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Methodist’ chỉ dùng để nói về người, nhà thờ, hay truyền thống thuộc giáo phái Methodist. Không dùng cho các ý nghĩa khác như cách làm.

Examples

My grandmother is a Methodist.

Bà tôi là một **Giáo hữu Methodist**.

The Methodist church is on Main Street.

Nhà thờ **Methodist** nằm trên đường Main.

He became a Methodist last year.

Anh ấy đã trở thành một **Giáo hữu Methodist** vào năm ngoái.

She grew up attending Methodist youth camps every summer.

Cô ấy lớn lên khi thường xuyên tham gia trại hè thanh niên **Methodist** mỗi mùa hè.

My neighbors are Methodists and invite us to their holiday events.

Những người hàng xóm của tôi là **Giáo hữu Methodist** và thường mời chúng tôi đến các sự kiện dịp lễ.

He's not a Methodist himself, but he sometimes goes to services with his friends.

Anh ấy không phải là **Giáo hữu Methodist**, nhưng đôi khi vẫn đi lễ cùng bạn bè.