"mesenteric" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến mạc treo, một nếp mô trong bụng nối ruột với thành bụng và cung cấp máu, thần kinh cho ruột.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y học hoặc nghiên cứu giải phẫu, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm như 'mesenteric artery', 'mesenteric ischemia'.
Examples
The mesenteric arteries supply blood to the intestines.
Động mạch **mạc treo** cung cấp máu cho ruột.
Doctors checked for mesenteric lymph nodes during the surgery.
Bác sĩ kiểm tra các hạch bạch huyết **mạc treo** trong khi phẫu thuật.
A mesenteric infection can cause severe abdominal pain.
Nhiễm trùng **mạc treo** có thể gây ra đau bụng dữ dội.
He was diagnosed with mesenteric ischemia after experiencing sudden stomach pain.
Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng thiếu máu **mạc treo** sau khi bị đau bụng đột ngột.
The surgeon carefully examined the mesenteric vessels during the procedure.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra các mạch máu **mạc treo** trong quá trình phẫu thuật.
Complications can arise if mesenteric blood flow is blocked.
Biến chứng có thể phát sinh nếu dòng máu **mạc treo** bị chặn.