Введите любое слово!

"menstruate" in Vietnamese

hành kinh

Definition

Chỉ việc ra máu từ tử cung hàng tháng ở người có hệ sinh sản nữ. Đây là một phần tự nhiên của chu kỳ sinh sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong y khoa, khoa học. Bình thường mọi người hay nói 'đến kỳ' hoặc 'tới tháng'.

Examples

It's normal to feel tired when you menstruate.

Cảm thấy mệt mỏi khi **hành kinh** là bình thường.

I started to menstruate earlier than my friends did.

Tôi bắt đầu **hành kinh** sớm hơn bạn bè của mình.

Some people feel embarrassed to talk about when they menstruate.

Một số người cảm thấy ngại khi nói về lúc họ **hành kinh**.

Women usually menstruate once a month.

Phụ nữ thường **hành kinh** mỗi tháng một lần.

Some girls menstruate for the first time at age 12.

Một số bé gái bắt đầu **hành kinh** lần đầu tiên ở tuổi 12.

People who menstruate should use clean pads or tampons.

Người **hành kinh** nên dùng băng vệ sinh hoặc tampon sạch.