"marquee" in Vietnamese
Definition
Lều lớn dùng cho sự kiện như tiệc, đám cưới hoặc triển lãm. Trong tiếng Anh Mỹ, còn chỉ biển hiệu đèn ở rạp hát hoặc rạp chiếu phim.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh Anh dùng chủ yếu chỉ lều lớn, còn ở Mỹ lại phổ biến với nghĩa biển hiệu đèn cho rạp hát, rạp chiếu phim. Không nên nhầm với 'marquis' (tước hiệu quý tộc). Trong công nghệ, có thể chỉ chữ hoặc hình ảnh chạy ngang.
Examples
We set up a marquee in the garden for the wedding.
Chúng tôi đã dựng một **lều lớn** trong vườn cho tiệc cưới.
The theater's marquee displayed the new movie title.
**Biển hiệu đèn** của rạp hát hiển thị tên bộ phim mới.
The birthday party was held under a marquee because it was raining.
Bữa tiệc sinh nhật tổ chức dưới **lều lớn** vì trời mưa.
His name was up in lights on the marquee downtown.
Tên của anh ấy xuất hiện trên **biển hiệu đèn** ngoài trung tâm thành phố.
They rented a marquee for the music festival to keep everyone dry.
Họ thuê một **lều lớn** cho lễ hội âm nhạc để mọi người không bị ướt.
The old cinema still has a classic marquee over the entrance.
Rạp chiếu phim cũ vẫn còn một **biển hiệu đèn** cổ điển trên lối vào.