Введите любое слово!

"many are called but few are chosen" in Vietnamese

nhiều người được gọi nhưng ít người được chọn

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là nhiều người có cơ hội hoặc được mời làm gì đó, nhưng chỉ ít người thực sự được chọn hay thành công. Thường dùng trong tình huống cạnh tranh hoặc tiêu chuẩn cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này khá trang trọng, thường mang sắc thái tôn giáo hoặc triết lý (gốc Kinh Thánh), cũng dùng trong các hoàn cảnh thế tục. Thường dùng trọn câu, không chen trong câu khác.

Examples

Many are called but few are chosen in this competition.

Trong cuộc thi này, **nhiều người được gọi nhưng ít người được chọn**.

After the auditions, it was clear that many are called but few are chosen.

Sau buổi thử giọng, rõ ràng là **nhiều người được gọi nhưng ít người được chọn**.

My teacher reminded us that many are called but few are chosen when applying to top universities.

Cô giáo nhắc chúng tôi rằng **nhiều người được gọi nhưng ít người được chọn** khi nộp đơn vào đại học hàng đầu.

Getting an interview is just the start—many are called but few are chosen.

Nhận được phỏng vấn chỉ là bước đầu—**nhiều người được gọi nhưng ít người được chọn**.

She made it to the final round, but as they say, many are called but few are chosen.

Cô ấy vào vòng cuối, nhưng như người ta nói, **nhiều người được gọi nhưng ít người được chọn**.

When I didn't get the scholarship, my dad comforted me by saying, 'many are called but few are chosen.'

Khi tôi không nhận được học bổng, bố an ủi: '**nhiều người được gọi nhưng ít người được chọn**.'