"manifested" in Vietnamese
Definition
Khi cảm xúc, tính chất hoặc sự thật trở nên rõ ràng hoặc dễ thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thường đi với cảm xúc, đặc điểm, triệu chứng. Bị động: 'was manifested'. Đừng nhầm với 'demonstrated' (biểu diễn qua hành động).
Examples
Her happiness manifested in her bright smile.
Niềm hạnh phúc của cô ấy **biểu hiện** qua nụ cười rạng rỡ.
The disease manifested with a high fever.
Căn bệnh này **biểu hiện** bằng sốt cao.
His anger manifested in his loud voice.
Cơn giận của anh ấy **biểu hiện** qua giọng nói to.
The team's hard work manifested as success in the finals.
Nỗ lực của đội **biểu hiện** thành thành công ở chung kết.
Her kindness often manifested in small acts, like helping a stranger.
Lòng tốt của cô ấy thường **biểu hiện** qua những việc nhỏ, như giúp đỡ người lạ.
The problem first manifested when the system stopped responding.
Vấn đề đầu tiên **lộ ra** khi hệ thống ngừng phản hồi.