Введите любое слово!

"make noise" in Vietnamese

gây ồn àolàm ồn

Definition

Tạo ra tiếng động lớn làm người khác chú ý hoặc bị làm phiền. Có thể là vô tình hoặc cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đừng làm ồn' thường dùng trong trường hợp yêu cầu giữ yên tĩnh. Cụm này phổ biến trong các tình huống gia đình, trường học, và lễ hội.

Examples

Please don't make noise in the library.

Làm ơn đừng **gây ồn ào** trong thư viện.

The children make noise when they play outside.

Trẻ con **làm ồn** khi chơi ngoài trời.

If you make noise at night, you will wake up the baby.

Nếu bạn **làm ồn** vào ban đêm, em bé sẽ thức giấc.

They love to make noise at parties, singing and dancing all night.

Họ thích **gây ồn ào** ở các buổi tiệc, hát và nhảy suốt đêm.

Don’t make noise about it—just do your job quietly.

Đừng **làm ồn** về chuyện đó—hãy làm việc của bạn một cách lặng lẽ.

Even a small group can make noise and bring attention to an important issue.

Ngay cả một nhóm nhỏ cũng có thể **làm ồn** và thu hút sự chú ý đến một vấn đề quan trọng.