"make clear to" in Vietnamese
Definition
Giải thích hoặc trình bày điều gì đó để người khác hoàn toàn hiểu; đảm bảo thông tin được thể hiện rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng, nhất là khi cần nhấn mạnh hoặc làm rõ điều gì. Không hoàn toàn đồng nghĩa với 'giải thích', vì 'làm rõ' nhấn mạnh việc không để ai hiểu sai.
Examples
Can you make clear to everyone where the exits are?
Bạn có thể **làm rõ cho** mọi người biết lối thoát ở đâu không?
The teacher tried to make clear to the students the rules of the test.
Giáo viên đã cố **làm rõ cho** học sinh các quy tắc của bài kiểm tra.
Please make clear to him that he needs an appointment.
Làm ơn **làm rõ cho** anh ấy biết là anh ấy cần có cuộc hẹn.
She made it a point to make clear to her coworkers that the deadline was next Friday.
Cô ấy đã đặc biệt **làm rõ cho** đồng nghiệp rằng hạn chót là thứ sáu tuần sau.
It’s important to make clear to customers what the return policy is.
Điều quan trọng là phải **làm rõ cho** khách hàng biết chính sách đổi trả.
Let’s make clear to the team that honesty is our top value.
Hãy **làm rõ cho** cả đội thấy rằng trung thực là giá trị cao nhất của chúng ta.