Введите любое слово!

"make a big thing out of" in Vietnamese

làm quá lênchuyện bé xé ra to

Definition

Biến một chuyện nhỏ thành vấn đề lớn, làm cho điều gì đó tưởng như quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý chê trách nhẹ; dùng khi ai đó phản ứng quá mức với việc nhỏ nhặt. Cẩn thận khi dùng với người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng.

Examples

Don't make a big thing out of this mistake.

Đừng **làm quá lên** lỗi này.

She always makes a big thing out of little problems.

Cô ấy luôn **làm quá lên** những vấn đề nhỏ.

Please don't make a big thing out of it.

Làm ơn đừng **làm quá lên** chuyện này.

Why do you always make a big thing out of everything I say?

Sao bạn cứ **làm quá lên** mọi điều tôi nói vậy?

He tends to make a big thing out of nothing.

Anh ấy thường **làm quá lên** chuyện không có gì.

Look, I just forgot your birthday—don't make a big thing out of it.

Nhìn này, tôi chỉ quên sinh nhật của bạn thôi—đừng **làm quá lên** nhé.