Введите любое слово!

"lump in your throat" in Vietnamese

nghẹn ngào

Definition

Diễn tả cảm giác nghẹn ngào ở cổ họng khi xúc động mạnh, sắp khóc hoặc cảm thấy tự hào, buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn diễn tả cảm giác xúc động, sắp khóc, không phải vấn đề y tế. "nghẹn ngào" phù hợp trong tình huống cảm động, buồn, tự hào.

Examples

She had a lump in her throat when she said goodbye to her friends.

Cô ấy **nghẹn ngào** khi nói lời tạm biệt với bạn bè.

I got a lump in my throat during the sad movie.

Tôi cảm thấy **nghẹn ngào** khi xem bộ phim buồn đó.

When the teacher praised me, I felt a lump in my throat.

Khi được cô giáo khen, tôi cảm thấy **nghẹn ngào**.

His speech was so moving that I had a real lump in my throat.

Bài phát biểu của anh ấy cảm động đến mức tôi thực sự **nghẹn ngào**.

Every time I watch that reunion video, I get a lump in my throat.

Mỗi lần xem video đoàn tụ đó, tôi lại thấy **nghẹn ngào**.

I could hear the lump in her throat as she tried to speak at the ceremony.

Tôi nghe thấy sự **nghẹn ngào** trong giọng cô ấy khi cô ấy cố gắng phát biểu tại buổi lễ.