Введите любое слово!

"liveable" in Vietnamese

có thể sống đượcđáng sống

Definition

Một nơi được gọi là có thể sống được khi có đủ điều kiện và tiện nghi cho con người sinh sống. Thường dùng để nói về nhà, thành phố hoặc môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nhà cửa, thành phố hoặc môi trường; đối lập với 'unliveable'. Phổ biến trong tiếng Anh Anh, ít dùng cho người. Một số cụm hay gặp: 'liveable conditions', 'make it liveable'.

Examples

The apartment is very liveable now after the repairs.

Sau khi sửa chữa, căn hộ này giờ đã rất **có thể sống được**.

Is this house liveable through the winter?

Căn nhà này có **có thể sống được** suốt mùa đông không?

We need to make the shelter liveable for everyone.

Chúng ta cần làm cho nơi trú ẩn trở nên **đáng sống** cho mọi người.

It's not perfect, but the place is definitely liveable for now.

Không hoàn hảo, nhưng nơi này hiện tại chắc chắn **có thể sống được**.

How can we make the city more liveable for families?

Làm sao để biến thành phố này thành nơi **đáng sống** hơn cho các gia đình?

The climate here is harsh, but with some changes, it could become liveable.

Khí hậu ở đây khắc nghiệt, nhưng với một số thay đổi, nó có thể trở nên **đáng sống**.