"let loose of" in Vietnamese
Definition
Thả ra, buông tay hoặc giải phóng ai đó hay điều gì đó, có thể dùng cả nghĩa đen (như buông vật ra) hoặc nghĩa bóng (thả cảm xúc hoặc kiểm soát).
Usage Notes (Vietnamese)
Ít dùng hơn 'let go of', chủ yếu trong văn nói hoặc sáng tác. Nhấn mạnh việc tự nguyện buông bỏ thứ gì đó, không chỉ đơn giản thả ra mà còn chủ động giải phóng.
Examples
She finally let loose of her anger and forgave him.
Cuối cùng cô ấy đã **buông bỏ** cơn giận và tha thứ cho anh.
Don’t be afraid to let loose of control sometimes.
Đừng sợ **buông** kiểm soát đôi khi.
If you want to grow, you have to let loose of your fears.
Nếu muốn phát triển, bạn phải **buông bỏ** nỗi sợ.
Please let loose of my hand.
Làm ơn **thả** tay tôi ra.
He refused to let loose of his old toys.
Anh ấy từ chối **bỏ** những món đồ chơi cũ.
It's time to let loose of your worries.
Đã đến lúc **buông bỏ** lo lắng.