"leopard" in Vietnamese
Definition
Báo là loài mèo lớn, lông màu vàng với những đốm đen, sống ở châu Phi và một số vùng ở châu Á.
Usage Notes (Vietnamese)
'Báo' chỉ để nói về loài động vật này, nếu nói về họa tiết thì dùng 'họa tiết da báo'. Đừng nhầm lẫn với 'báo gêpa' (cheetah).
Examples
A leopard has black spots on its yellow fur.
**Báo** có lông màu vàng với những đốm đen.
The leopard lives in Africa and Asia.
**Báo** sống ở châu Phi và châu Á.
A leopard can climb trees easily.
**Báo** có thể leo cây dễ dàng.
She wore a dress with a leopard print.
Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết **da báo**.
A leopard doesn't change its spots.
**Báo** không thay đổi những đốm trên người nó.
We spotted a leopard sleeping on a tree branch during our safari.
Trong chuyến đi săn, chúng tôi nhìn thấy một con **báo** đang ngủ trên cành cây.