Введите любое слово!

"leave it at that" in Vietnamese

dừng lại ở đâyđể vậy thôi

Definition

Không bàn tiếp hoặc làm thêm gì nữa, dừng lại tại thời điểm này.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn kết thúc chủ đề nhẹ nhàng, không tranh cãi thêm. Không dùng cho nghĩa 'không động vào vật gì'. Thường xuất hiện trong thảo luận nhóm.

Examples

Let's leave it at that for now.

Tạm thời **dừng lại ở đây** nhé.

After the argument, they decided to leave it at that.

Sau cuộc cãi vã, họ quyết định **dừng lại ở đây**.

If you don't want to explain more, we can leave it at that.

Nếu bạn không muốn giải thích thêm, chúng ta có thể **dừng lại ở đây**.

We could argue all night, but let’s just leave it at that and move on.

Chúng ta có thể cãi nhau cả đêm, nhưng hãy **dừng lại ở đây** và tiếp tục nhé.

He apologized already, so let’s leave it at that.

Anh ấy đã xin lỗi rồi, nên chúng ta **dừng lại ở đây** nhé.

Not everyone agrees, but can we leave it at that and try again tomorrow?

Không phải ai cũng đồng ý, nhưng chúng ta có thể **dừng lại ở đây** và thử lại vào ngày mai không?