Введите любое слово!

"lashed" in Vietnamese

buộc chặtquất

Definition

'Lashed' có nghĩa là đánh mạnh bằng roi hoặc buộc chặt cái gì đó bằng dây thừng hoặc dây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ hành động dùng lực mạnh (gió, dây thừng, roi). Thường xuất hiện dạng bị động: "was lashed to" (bị buộc chặt). Không dùng cho trường hợp buộc nhẹ. Không nhầm với 'eyelash'.

Examples

The captain lashed the boat to the dock.

Thuyền trưởng đã **buộc chặt** thuyền vào bến.

The wind lashed the windows during the storm.

Gió **đập mạnh** vào cửa sổ trong cơn bão.

The prisoner was lashed for breaking the rules.

Tù nhân đã bị **quất roi** vì vi phạm nội quy.

He quickly lashed the tent poles together before the rain started.

Anh ấy đã nhanh chóng **buộc chặt** các cọc lều lại trước khi trời mưa.

The waves lashed against the rocks all night long.

Sóng biển **đập vào** đá suốt đêm.

She lashed out at her brother when he broke her phone.

Cô ấy **nổi cáu** với em trai khi cậu ấy làm vỡ điện thoại.