Введите любое слово!

"kill time" in Vietnamese

giết thời gian

Definition

Làm gì đó không quan trọng chỉ để chờ đợi hoặc giết thời gian khi rảnh rỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thành ngữ, không có nghĩa tiêu cực hay bạo lực. Thường dùng khi chỉ làm gì đó để chờ đợi.

Examples

We played cards to kill time at the airport.

Chúng tôi chơi bài để **giết thời gian** ở sân bay.

She reads magazines to kill time during her lunch break.

Cô ấy đọc tạp chí để **giết thời gian** trong giờ nghỉ trưa.

I watched TV to kill time before dinner.

Tôi xem TV để **giết thời gian** trước bữa tối.

We just walked around the mall to kill time until the movie started.

Chúng tôi chỉ đi dạo vòng quanh trung tâm thương mại để **giết thời gian** cho đến khi phim bắt đầu.

Sometimes I play silly games on my phone just to kill time.

Đôi khi tôi chỉ chơi những trò ngớ ngẩn trên điện thoại để **giết thời gian**.

If you get there early, there are plenty of cafés to kill time in.

Nếu đến sớm, có rất nhiều quán cà phê để bạn **giết thời gian**.