Введите любое слово!

"keep your shoulder to the wheel" in Vietnamese

tiếp tục cố gắnglàm việc chăm chỉ

Definition

Tiếp tục làm việc chăm chỉ và tập trung, nhất là khi gặp khó khăn hoặc cần sự kiên trì để hoàn thành điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ thường dùng để động viên ai đó khi làm việc vất vả. Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh trang trọng hoặc động viên, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa giới trẻ.

Examples

If you keep your shoulder to the wheel, you will finish the project on time.

Nếu bạn **tiếp tục cố gắng**, bạn sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.

My coach told me to keep my shoulder to the wheel during training.

Huấn luyện viên bảo tôi **tiếp tục cố gắng** trong lúc tập luyện.

You need to keep your shoulder to the wheel if you want to succeed.

Bạn cần **tiếp tục cố gắng** nếu muốn thành công.

Everyone’s tired, but let’s keep our shoulder to the wheel and finish this.

Ai cũng mệt rồi, nhưng hãy **tiếp tục cố gắng** để hoàn thành việc này.

We’ll get through these tough times if we keep our shoulder to the wheel.

Chúng ta sẽ vượt qua thời gian khó khăn này nếu **tiếp tục cố gắng**.

It’s a long road ahead, but we just have to keep our shoulder to the wheel.

Còn cả chặng đường dài phía trước, chỉ cần chúng ta **tiếp tục cố gắng**.