Введите любое слово!

"keep one step ahead of" in Vietnamese

đi trước một bước

Definition

Luôn chủ động đi trước ai đó hoặc điều gì đó một bước bằng cách dự đoán, để thành công hoặc tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hay dùng trong kinh doanh, cạnh tranh hoặc công nghệ, đi kèm với "the competition", "your rivals", "changes" để diễn tả sự chủ động dự đoán, không phải may mắn tình cờ.

Examples

You need to keep one step ahead of the competition to succeed.

Để thành công, bạn cần **đi trước một bước** so với đối thủ.

Good companies always keep one step ahead of market changes.

Những công ty tốt luôn **đi trước một bước** so với thay đổi của thị trường.

To be safe, you should keep one step ahead of danger.

Để an toàn, bạn nên **đi trước một bước** so với nguy hiểm.

He tries to keep one step ahead of his rivals by learning new skills every year.

Anh ấy cố **đi trước một bước** đối thủ bằng cách học kỹ năng mới mỗi năm.

If we want to win this game, we have to keep one step ahead of our opponents at all times.

Nếu muốn thắng trận này, chúng ta phải luôn **đi trước một bước** đối thủ.

She was able to keep one step ahead of the latest trends and start a popular business.

Cô ấy đã **đi trước một bước** xu hướng mới nhất và khởi nghiệp thành công.