"keep a firm grip on" in Vietnamese
Definition
Giữ chặt một vật bằng tay hoặc kiểm soát chặt chẽ tình huống, người hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (giữ vật) và bóng (kiểm soát cảm xúc, tình huống). Tránh nhầm với 'let go' (thả ra).
Examples
Please keep a firm grip on the handle when you pick up the box.
Khi nhấc hộp, vui lòng **giữ chặt** tay cầm.
When you climb, always keep a firm grip on the rope.
Khi leo, luôn **giữ chặt** dây thừng.
She tried to keep a firm grip on her emotions during the interview.
Cô ấy cố **kiểm soát chặt chẽ** cảm xúc của mình trong buổi phỏng vấn.
I had to keep a firm grip on my bag in the crowded bus.
Trên xe buýt đông người tôi đã phải **giữ chặt** túi của mình.
The new manager wants to keep a firm grip on all decisions in the office.
Người quản lý mới muốn **kiểm soát chặt chẽ** mọi quyết định trong văn phòng.
He struggles to keep a firm grip on his finances each month.
Anh ấy gặp khó khăn để **kiểm soát chặt chẽ** tài chính của mình mỗi tháng.