"interviewee" in Vietnamese
Definition
Người đang trả lời các câu hỏi trong một cuộc phỏng vấn, như xin việc hoặc khảo sát.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong môi trường kinh doanh, báo chí và học thuật. Mang nghĩa trung tính về giới; đối lập với 'interviewer' (người đặt câu hỏi).
Examples
The interviewee waited nervously for her turn.
**Người được phỏng vấn** lo lắng chờ đến lượt mình.
Each interviewee should bring an ID to the interview.
Mỗi **người được phỏng vấn** nên mang theo giấy tờ tùy thân đến buổi phỏng vấn.
The company interviewed three interviewees for the job.
Công ty đã phỏng vấn ba **người được phỏng vấn** cho công việc này.
As an interviewee, it helps to prepare answers to common questions.
Là một **người được phỏng vấn**, việc chuẩn bị trước các câu trả lời sẽ rất hữu ích.
The interviewee gave thoughtful and detailed answers during the meeting.
Trong cuộc họp, **người được phỏng vấn** đã trả lời rất kỹ càng và sâu sắc.
Being an interviewee can be stressful, but staying calm makes a difference.
**Người được phỏng vấn** có thể cảm thấy căng thẳng, nhưng giữ bình tĩnh sẽ tạo ra sự khác biệt.