"interlock" in Vietnamese
Definition
Hai hoặc nhiều thứ kết nối với nhau một cách chắc chắn, khó tách rời; thường dùng cho ngón tay, bánh răng, hoặc mảnh ghép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với từ như 'ngón tay', 'bánh răng', 'hệ thống', 'mảnh ghép'. 'Interlock' nhấn mạnh sự liên kết chắc chắn giữa nhiều vật, khác với 'lock'. Hay gặp trong kỹ thuật và an toàn.
Examples
The gears interlock to move the machine.
Các bánh răng **khớp vào nhau** để làm máy hoạt động.
Please interlock your fingers during the exercise.
Vui lòng **đan** các ngón tay của bạn trong khi tập luyện.
The puzzle pieces interlock perfectly.
Các mảnh ghép **khớp với nhau** hoàn hảo.
If we interlock arms, we won't get separated in the crowd.
Nếu chúng ta **khóa tay**, sẽ không bị tách rời trong đám đông.
The safety system is designed to automatically interlock the doors.
Hệ thống an toàn được thiết kế để tự động **khóa chặt** cửa.
Their stories interlock in ways you wouldn't expect.
Câu chuyện của họ **liên kết** với nhau theo cách bạn không ngờ tới.