"interfaces" in Indonesian
Definition
Điểm mà hai hệ thống, đối tượng hoặc thiết bị gặp và tương tác với nhau. Trong công nghệ, 'giao diện' thường chỉ cách người dùng hay hệ thống tương tác với phần mềm hoặc phần cứng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong IT, kỹ thuật hoặc thiết kế. 'User interfaces' nghĩa là các màn hình hay phương pháp giao tiếp cho người dùng. Không dùng để nói về giao tiếp giữa người với người ngoài lĩnh vực kỹ thuật.
Examples
Modern apps have multiple interfaces for different tasks.
Các ứng dụng hiện đại có nhiều **giao diện** cho các tác vụ khác nhau.
Some devices use touch interfaces instead of buttons.
Một số thiết bị sử dụng **giao diện** cảm ứng thay vì nút bấm.
Engineers design interfaces so systems can work together.
Các kỹ sư thiết kế **giao diện** để các hệ thống có thể phối hợp với nhau.
I find some software interfaces really confusing to navigate.
Tôi thấy một số **giao diện** phần mềm rất khó sử dụng.
Developers often discuss how their APIs' interfaces should look.
Các nhà phát triển thường thảo luận về việc **giao diện** API của họ nên trông như thế nào.
Our IT team managed to connect the two systems thanks to compatible interfaces.
Nhờ các **giao diện** tương thích, đội IT của chúng tôi đã kết nối được hai hệ thống.