Введите любое слово!

"insertion" in Vietnamese

chènsự chèn

Definition

Hành động đưa một thứ gì đó vào trong thứ khác, đặc biệt là thêm thông tin mới vào văn bản, tài liệu hoặc cấu trúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như y khoa hoặc xử lý dữ liệu. Không nhầm lẫn với 'insert' (động từ hoặc danh từ chỉ vật được chèn vào).

Examples

The insertion of the picture made the document look better.

Việc **chèn** hình ảnh đã làm tài liệu trông đẹp hơn.

Medical insertion of a tube can help some patients breathe.

Việc **chèn** ống y tế có thể giúp một số bệnh nhân thở dễ dàng hơn.

The insertion of new information updated the report.

**Việc chèn** thông tin mới đã cập nhật báo cáo.

After the insertion of the data, everything started running smoothly.

Sau khi **chèn** dữ liệu, mọi thứ bắt đầu hoạt động trơn tru.

They made an insertion into the original contract to fix the mistake.

Họ đã thêm một **chèn** vào hợp đồng gốc để sửa lỗi.

Sometimes a small insertion can completely change a sentence's meaning.

Đôi khi một **chèn** nhỏ có thể hoàn toàn thay đổi ý nghĩa của câu.