Введите любое слово!

"inserting" in Vietnamese

chèn vào

Definition

Hành động đặt một vật, thông tin hoặc dữ liệu vào bên trong một chỗ trống hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, máy tính hoặc trang trọng như 'chèn thẻ', 'chèn dữ liệu'. Không dùng cho người, chỉ dùng với đồ vật hoặc thông tin.

Examples

She is inserting her card into the machine.

Cô ấy đang **chèn** thẻ vào máy.

He is inserting a photo into the document.

Anh ấy đang **chèn** ảnh vào tài liệu.

The program is inserting data into the table.

Chương trình đang **chèn** dữ liệu vào bảng.

I was just inserting my opinion when the meeting ended.

Tôi vừa mới **chèn** ý kiến của mình thì cuộc họp kết thúc.

Try inserting the USB again; sometimes it doesn’t connect.

Thử **cắm** lại USB xem; đôi khi nó không kết nối được.

She keeps inserting jokes into serious conversations.

Cô ấy cứ liên tục **chèn** những câu đùa vào các cuộc trò chuyện nghiêm túc.