Введите любое слово!

"in tune with the times" in Vietnamese

hợp với thời đại

Definition

Biết và thích nghi với những ý tưởng, xu hướng hoặc thay đổi hiện đại; cập nhật hoặc hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng để khen ai đó hoặc điều gì theo kịp thời đại. Có thể thay bằng 'hiện đại' hoặc 'cập nhật'.

Examples

Our company stays in tune with the times by using new technology.

Công ty chúng tôi luôn **hợp với thời đại** nhờ sử dụng công nghệ mới.

He dresses in tune with the times and always looks fashionable.

Anh ấy ăn mặc **hợp với thời đại** và luôn trông thời trang.

Schools need to be in tune with the times to prepare students for the future.

Trường học cần phải **hợp với thời đại** để chuẩn bị cho học sinh tương lai.

If we want to attract young customers, our products must be in tune with the times.

Nếu muốn thu hút khách hàng trẻ, sản phẩm của chúng ta phải **hợp với thời đại**.

Her ideas are really in tune with the times—she always knows what’s trending.

Ý tưởng của cô ấy rất **hợp với thời đại**—cô ấy luôn biết điều gì đang hot.

Let's make sure our website is in tune with the times, or people will lose interest.

Hãy chắc chắn rằng website của mình **hợp với thời đại**, nếu không người dùng sẽ mất hứng.