Введите любое слово!

"in pursuit of" in Vietnamese

theo đuổiđi tìm

Definition

Nỗ lực để đạt được, tìm kiếm hoặc đạt lấy một điều gì đó như mục tiêu, ước mơ hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường được dùng trong viết hoặc phát biểu, đi với các danh từ trừu tượng như 'success', 'happiness'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He traveled the world in pursuit of adventure.

Anh ấy đã đi khắp thế giới **đi tìm** phiêu lưu.

People work hard in pursuit of success.

Mọi người làm việc chăm chỉ **theo đuổi** thành công.

She moved to the city in pursuit of her dreams.

Cô ấy chuyển lên thành phố **theo đuổi** ước mơ.

Many scientists spend their lives in pursuit of knowledge.

Nhiều nhà khoa học dành cả đời **theo đuổi** tri thức.

The movie is about a man's journey in pursuit of happiness.

Bộ phim kể về hành trình của một người đàn ông **đi tìm** hạnh phúc.

We're all in pursuit of something, whether it's money, love, or meaning.

Tất cả chúng ta đều **theo đuổi** một điều gì đó, dù là tiền bạc, tình yêu hay ý nghĩa.