Введите любое слово!

"in my humble opinion" in Vietnamese

theo ý kiến khiêm tốn của tôi

Definition

Cách lịch sự và khiêm tốn để bày tỏ ý kiến cá nhân, thường để tránh bị cho là kiêu căng hay quá tự tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'IMHO' rất phổ biến trên mạng. Dùng để làm nhẹ nhàng hoá lời khuyên hoặc tranh luận. Thường đặt ở đầu hoặc cuối câu.

Examples

In my humble opinion, this movie is the best of the year.

**Theo ý kiến khiêm tốn của tôi**, bộ phim này là hay nhất năm nay.

You should rest more, in my humble opinion.

Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn, **theo ý kiến khiêm tốn của tôi**.

In my humble opinion, the answer is correct.

**Theo ý kiến khiêm tốn của tôi**, đáp án là đúng.

In my humble opinion, you handled that situation really well.

**Theo ý kiến khiêm tốn của tôi**, bạn đã xử lý tình huống đó rất tốt.

That’s not the best idea, in my humble opinion.

Đó không phải là ý kiến hay nhất, **theo ý kiến khiêm tốn của tôi**.

In my humble opinion, both sides make good points, so it’s hard to choose.

**Theo ý kiến khiêm tốn của tôi**, cả hai bên đều có lý, nên rất khó chọn.