Введите любое слово!

"in light of" in Vietnamese

dựa trênxét theo

Definition

Dùng khi cân nhắc hoặc quyết định dựa trên các thông tin, sự kiện hay hoàn cảnh mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc môi trường học thuật, kinh doanh. Nhấn mạnh quyết định được đưa ra do có thông tin mới.

Examples

In light of the weather, we canceled the picnic.

**Dựa trên** thời tiết, chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại.

The rules were changed in light of new research.

Quy định đã được thay đổi **dựa trên** nghiên cứu mới.

In light of his advice, I made a different choice.

**Dựa trên** lời khuyên của anh ấy, tôi đã chọn khác.

In light of recent events, the company will review its policies.

**Xét theo** những sự kiện gần đây, công ty sẽ rà soát lại chính sách.

We should reconsider our plans in light of what happened yesterday.

Chúng ta nên xem lại kế hoạch **dựa trên** những gì đã xảy ra hôm qua.

In light of her improved health, she returned to work.

**Dựa trên** sức khỏe tốt lên, cô ấy đã trở lại làm việc.