"in a league of your own" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc điều gì đó 'ở một đẳng cấp riêng', họ vượt trội hoàn toàn so với những người khác trong lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, thể hiện sự ngưỡng mộ ai đó/vật gì xuất sắc vượt bậc. Có thể dùng cho người, vật, thành tích.
Examples
Her singing talent is in a league of its own.
Tài năng ca hát của cô ấy **ở một đẳng cấp riêng**.
This phone’s camera is in a league of its own compared to others.
Camera của điện thoại này **ở một đẳng cấp riêng** so với các mẫu khác.
When it comes to kindness, my grandmother is in a league of her own.
Về sự tốt bụng, bà tôi **ở một đẳng cấp riêng**.
No athlete matches her determination—she’s really in a league of her own.
Không vận động viên nào bì được quyết tâm của cô ấy—cô ấy thực sự **ở một đẳng cấp riêng**.
Their customer service is just in a league of its own—always helpful and friendly.
Dịch vụ khách hàng của họ **ở một đẳng cấp riêng**—luôn chu đáo và thân thiện.
You should try her homemade bread—it’s truly in a league of its own!
Bạn nên thử bánh mì cô ấy làm—thật sự **ở một đẳng cấp riêng**!