Введите любое слово!

"improbability" in Vietnamese

không có khả năng xảy rasự khó xảy ra

Definition

Đây là trạng thái hoặc mức độ mà điều gì đó khó có thể xảy ra hoặc khó có thể đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong khoa học, thống kê hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. Dùng với các cụm như 'the improbability of', 'high improbability'. Không nên nhầm với 'impossibility' (hoàn toàn không thể xảy ra).

Examples

The improbability of winning the lottery is very high.

**Không có khả năng xảy ra** khi trúng số là rất cao.

Scientists discussed the improbability of life on other planets.

Các nhà khoa học đã bàn về **sự khó xảy ra** của sự sống trên các hành tinh khác.

He was surprised by the improbability of her story.

Anh ấy ngạc nhiên trước **sự khó xảy ra** của câu chuyện cô ấy kể.

Given the improbability of rain today, you probably don't need an umbrella.

Xét đến **sự khó xảy ra** của việc có mưa hôm nay, bạn có lẽ không cần mang ô.

The movie plays with the improbability of so many coincidences happening at once.

Bộ phim khai thác **sự khó xảy ra** của quá nhiều sự trùng hợp xảy ra cùng lúc.

Despite the improbability of success, they never gave up hope.

Dù **không có khả năng xảy ra** thành công, họ vẫn không từ bỏ hy vọng.