Введите любое слово!

"implored" in Vietnamese

van xinnài nỉcầu khẩn

Definition

Yêu cầu ai đó một cách khẩn thiết, tha thiết, thường với cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Van xin', 'nài nỉ', 'cầu khẩn' dùng trong trường hợp nghiêm túc, xúc động, không dùng cho yêu cầu thông thường. Thường gặp trong lời nói trực tiếp, ví dụ: 'She implored him to stay.'

Examples

She implored her teacher for another chance.

Cô ấy đã **van xin** giáo viên cho mình thêm một cơ hội.

He implored his parents not to move away.

Anh ấy đã **van xin** cha mẹ đừng chuyển đi.

The child implored for help in a soft voice.

Đứa trẻ **nài nỉ** giúp đỡ bằng giọng nhẹ nhàng.

"Please don't leave me alone," she implored.

"Làm ơn đừng bỏ em lại một mình," cô ấy **van xin**.

They implored the authorities to provide food and water after the storm.

Họ đã **cầu khẩn** chính quyền cung cấp thức ăn và nước uống sau cơn bão.

I implored him to forgive me, but he just walked away.

Tôi đã **van xin** anh ấy tha thứ cho mình, nhưng anh ấy chỉ bỏ đi.