Введите любое слово!

"immunizations" in Vietnamese

tiêm chủng

Definition

Tiêm chủng là các phương pháp y tế giúp cơ thể tạo miễn dịch để phòng ngừa một số bệnh, thường được thực hiện bằng cách tiêm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiêm chủng' được dùng trong ngữ cảnh y tế, nhà trường, hoặc giấy tờ chính thức. Có thể thay thế với 'vắc-xin', nhưng 'tiêm chủng' nhấn mạnh cả quá trình và kết quả miễn dịch.

Examples

Children receive immunizations to protect them from diseases.

Trẻ em được nhận **tiêm chủng** để phòng ngừa bệnh tật.

Some immunizations are required before starting school.

Một số **tiêm chủng** là bắt buộc trước khi vào trường.

Doctors keep records of your immunizations.

Bác sĩ lưu giữ hồ sơ về các **tiêm chủng** của bạn.

Did you bring your immunizations card for the trip?

Bạn đã mang theo thẻ **tiêm chủng** cho chuyến đi chưa?

My job requires all employees to update their immunizations regularly.

Công việc của tôi yêu cầu tất cả nhân viên phải cập nhật **tiêm chủng** định kỳ.

Thanks to modern immunizations, many dangerous diseases are now rare.

Nhờ các **tiêm chủng** hiện đại, nhiều bệnh nguy hiểm hiện nay rất hiếm gặp.