Введите любое слово!

"if one knows what's good for one" in Vietnamese

nếu biết điềunếu muốn tốt cho mình

Definition

Diễn đạt dùng để cảnh báo hoặc khuyên ai nên làm điều gì đó nếu muốn tránh rắc rối hoặc có kết quả tốt nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với giọng nghiêm khắc hoặc cảnh báo. Ở Việt Nam phổ biến hơn là 'nếu muốn yên thân', 'nếu biết điều'. Dùng nhiều trong giao tiếp, phim ảnh.

Examples

You should listen to the doctor if one knows what's good for one.

**Nếu muốn tốt cho mình**, nên nghe lời bác sĩ.

Stay inside during the storm if one knows what's good for one.

Trời bão thì **nếu biết điều**, hãy ở trong nhà.

Leave the dog alone if one knows what's good for one.

**Nếu biết điều**, đừng động vào con chó đó.

You'd better be on time, if one knows what's good for one.

**Nếu muốn tốt cho mình**, tốt nhất nên đến đúng giờ.

Don't cross him if one knows what's good for one.

Nếu **biết điều**, đừng gây sự với ông ấy.

Just keep your mouth shut about it, if one knows what's good for one.

Chuyện đó thì **nếu muốn tốt cho mình**, cứ im lặng đi.