Введите любое слово!

"idiotically" in Vietnamese

một cách ngu ngốcngớ ngẩn

Definition

Miêu tả hành động cực kỳ ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ, không hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ trích hành động dại dột; thường đi sau các động từ như 'cư xử', 'cười', 'hành động'. Hiếm khi dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He answered the question idiotically.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **ngu ngốc**.

She laughed idiotically during the meeting.

Cô ấy cười **ngớ ngẩn** trong cuộc họp.

The dog chased its tail idiotically.

Con chó đuổi theo đuôi mình một cách **ngớ ngẩn**.

I idiotically forgot my keys at home again.

Tôi lại **ngu ngốc** quên chìa khóa ở nhà.

They acted idiotically even though they knew the risks.

Họ **ngu ngốc** hành động dù đã biết rủi ro.

You can't just drive idiotically and hope for the best.

Bạn không thể chỉ lái xe **ngu ngốc** rồi mong mọi thứ sẽ tốt đẹp.