Введите любое слово!

"ideogram" in Vietnamese

chữ tượng ý

Definition

Một ký hiệu dùng để biểu thị ý tưởng hoặc khái niệm, không phải từ hay âm cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ideogram' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật về hệ thống chữ viết như tiếng Trung hay ký hiệu cổ đại. Khác với 'pictogram' là hình vẽ vật thể, ideogram mang ý nghĩa trừu tượng.

Examples

A Chinese character can be an ideogram.

Một ký tự tiếng Trung có thể là một **chữ tượng ý**.

The heart shape is an ideogram for love.

Hình trái tim là một **chữ tượng ý** cho tình yêu.

Ancient Egyptians used many ideograms in their writing.

Người Ai Cập cổ sử dụng nhiều **chữ tượng ý** trong văn bản của họ.

It's amazing how a single ideogram can represent such a complex idea.

Thật ngạc nhiên một **chữ tượng ý** có thể biểu thị ý nghĩa phức tạp như vậy.

Can you guess what this ideogram stands for?

Bạn đoán được **chữ tượng ý** này có nghĩa là gì không?

Japanese writing includes both sounds and ideograms.

Chữ viết tiếng Nhật bao gồm cả âm thanh và **chữ tượng ý**.