"i'll try to see you later" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói lịch sự khi bạn hy vọng hoặc dự định sẽ gặp ai đó sau, nhưng không chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong giao tiếp đời thường khi không chắc có thể gặp lại. Đừng dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
I'll try to see you later if I finish work early.
Nếu mình làm xong việc sớm, **mình sẽ cố gặp bạn sau**.
I'm not sure of my schedule, but I'll try to see you later.
Mình chưa chắc lịch, nhưng **mình sẽ cố gặp bạn sau**.
I'll try to see you later, maybe around six o'clock.
**Mình sẽ cố gặp bạn sau**, có thể tầm sáu giờ.
Hey, I'm busy now but I'll try to see you later after dinner.
Này, mình bận chút nhưng **mình sẽ cố gặp bạn sau** sau bữa tối.
Sorry, things are hectic, so I'll try to see you later if possible.
Xin lỗi, mọi thứ bận quá nên **mình sẽ cố gặp bạn sau** nếu có thể.
Not making any promises, but I'll try to see you later!
Không hứa trước nhé, nhưng **mình sẽ cố gặp bạn sau**!