Введите любое слово!

"hyperventilation" in Vietnamese

tăng thông khí

Definition

Tăng thông khí là trạng thái thở nhanh hoặc sâu hơn bình thường, làm cơ thể mất quá nhiều khí CO₂. Điều này có thể gây chóng mặt, tê hoặc muốn ngất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tăng thông khí' là thuật ngữ chuyên ngành y, thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc học thuật. Hay gặp ở người lo âu, hoảng loạn hoặc vận động gắng sức. Không nên nhầm lẫn với 'khó thở'.

Examples

Hyperventilation can happen during a panic attack.

**Tăng thông khí** có thể xảy ra khi lên cơn hoảng loạn.

Fast breathing in hyperventilation can make you feel dizzy.

Thở nhanh trong **tăng thông khí** có thể khiến bạn bị chóng mặt.

Sometimes, blowing into a paper bag helps stop hyperventilation.

Đôi khi, thổi vào túi giấy có thể giúp dừng **tăng thông khí**.

After running too hard, he started to experience hyperventilation and had to sit down.

Sau khi chạy quá sức, anh ấy bắt đầu bị **tăng thông khí** và phải ngồi xuống.

Her doctor explained that anxiety could trigger hyperventilation episodes.

Bác sĩ của cô giải thích rằng lo âu có thể gây ra các cơn **tăng thông khí**.

If you notice signs of hyperventilation, try to slow your breathing and stay calm.

Nếu bạn nhận thấy dấu hiệu **tăng thông khí**, hãy cố gắng hít thở chậm lại và giữ bình tĩnh.