"hyperventilation" in Vietnamese
Definition
Tăng thông khí là trạng thái thở nhanh hoặc sâu hơn bình thường, làm cơ thể mất quá nhiều khí CO₂. Điều này có thể gây chóng mặt, tê hoặc muốn ngất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tăng thông khí' là thuật ngữ chuyên ngành y, thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc học thuật. Hay gặp ở người lo âu, hoảng loạn hoặc vận động gắng sức. Không nên nhầm lẫn với 'khó thở'.
Examples
Hyperventilation can happen during a panic attack.
**Tăng thông khí** có thể xảy ra khi lên cơn hoảng loạn.
Fast breathing in hyperventilation can make you feel dizzy.
Thở nhanh trong **tăng thông khí** có thể khiến bạn bị chóng mặt.
Sometimes, blowing into a paper bag helps stop hyperventilation.
Đôi khi, thổi vào túi giấy có thể giúp dừng **tăng thông khí**.
After running too hard, he started to experience hyperventilation and had to sit down.
Sau khi chạy quá sức, anh ấy bắt đầu bị **tăng thông khí** và phải ngồi xuống.
Her doctor explained that anxiety could trigger hyperventilation episodes.
Bác sĩ của cô giải thích rằng lo âu có thể gây ra các cơn **tăng thông khí**.
If you notice signs of hyperventilation, try to slow your breathing and stay calm.
Nếu bạn nhận thấy dấu hiệu **tăng thông khí**, hãy cố gắng hít thở chậm lại và giữ bình tĩnh.