"holy of holies" in Vietnamese
Definition
Ban đầu, 'nơi chí thánh' chỉ phần linh thiêng nhất trong đền thờ Do Thái xưa. Giờ đây nó cũng chỉ bất kỳ nơi hay vật gì thiêng liêng hoặc quan trọng nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng, nhưng cũng có thể dùng hài hước hoặc ẩn dụ. Khi dùng bóng nghĩa, chỉ thứ gì đó rất quan trọng ('phòng này là nơi chí thánh của tôi'). Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
In ancient times, only priests could enter the holy of holies.
Ngày xưa chỉ các thầy tư tế mới được vào **nơi chí thánh**.
Many consider the library to be the holy of holies of the university.
Nhiều người xem thư viện là **nơi chí thánh** của trường đại học.
The king's private chamber was called the holy of holies.
Phòng riêng của vua được gọi là **nơi chí thánh**.
For her, the kitchen was the holy of holies—a place where no one else was allowed.
Đối với cô ấy, bếp là **nơi chí thánh**—không ai được phép vào.
He treats his guitar collection like the holy of holies—nobody is allowed to touch it.
Anh ấy coi bộ sưu tập guitar như **nơi chí thánh**—không ai được động vào.
That old notebook is my holy of holies—it holds all my secrets.
Cuốn sổ cũ đó là **nơi chí thánh** của tôi—nó chứa hết bí mật của tôi.