"hellhound" in Vietnamese
Definition
Một con chó siêu nhiên, thường được miêu tả to lớn, đen và đáng sợ, canh giữ cổng địa ngục hoặc phục vụ cho thế lực ác trong truyền thuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn học kỳ ảo, kinh dị, thần thoại hoặc truyền thuyết. Không dùng cho chó thật. Đôi khi dùng ẩn dụ cho điều gì đó nguy hiểm.
Examples
A hellhound guards the gates of the underworld.
Một **chó địa ngục** canh giữ cổng địa ngục.
The story tells of a terrifying hellhound.
Câu chuyện kể về một **chó địa ngục** đáng sợ.
Legends say a hellhound can appear at night.
Truyền thuyết nói rằng một **chó địa ngục** có thể xuất hiện vào ban đêm.
After seeing the huge black dog, he thought he'd just met a hellhound.
Sau khi thấy con chó đen khổng lồ, anh nghĩ mình vừa gặp một **chó địa ngục**.
Some people say the barking last night was from a hellhound.
Một số người nói tiếng sủa đêm qua là của **chó địa ngục**.
If I didn't know better, I'd swear a hellhound was following me.
Nếu tôi không biết rõ hơn, tôi sẽ thề rằng một **chó địa ngục** đang theo dõi tôi.