Введите любое слово!

"have the presence of mind to do" in Vietnamese

bình tĩnh để làmgiữ được sự tỉnh táo để làm

Definition

Trong tình huống khó khăn hoặc bất ngờ, vẫn giữ được sự bình tĩnh và xử lý hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường dùng khi khen ngợi ai đó xử lý thông minh trong lúc khẩn cấp. Không dùng cho lựa chọn thông thường.

Examples

She had the presence of mind to do the right thing during the fire.

Cô ấy **bình tĩnh để làm** điều đúng đắn trong lúc hỏa hoạn.

He didn't have the presence of mind to do anything when he saw the accident.

Anh ấy không **giữ được sự tỉnh táo để làm** gì khi thấy tai nạn.

Do you have the presence of mind to do what needs to be done in emergencies?

Bạn có **bình tĩnh để làm** được những gì cần trong trường hợp khẩn cấp không?

I was so nervous, but I somehow had the presence of mind to do exactly what the instructions said.

Tôi rất hồi hộp nhưng vẫn **giữ được sự tỉnh táo để làm** đúng theo hướng dẫn.

Not everyone would have the presence of mind to do what you did under pressure. Impressive!

Không phải ai cũng **giữ được sự tỉnh táo để làm** như bạn đã làm khi chịu áp lực. Ấn tượng đấy!

She lost her phone but had the presence of mind to do a quick 'find my device' search before it was stolen.

Cô ấy làm mất điện thoại nhưng đã **giữ được sự tỉnh táo để làm** tìm thiết bị trước khi nó bị lấy trộm.